Taxi Đường Dài Giá Rẻ Uy Tín, Xe Taxi Liên Tỉnh Giá Chỉ Từ 8,000đ/1km 24/24
| Loại Xe | 1 Chiều | 2 Chiều |
|---|---|---|
| Taxi 4 Chỗ | 10,000/1km | 8,000/1km |
| Taxi 5 Chỗ | 11,000/1km | 9,000/1km |
| Taxi 7 Chỗ | 12,000/1km | 11,000/1km |
| Taxi 8 Chỗ | 13,000/1km | 11,000/1km |
BẢNG GIÁ THUÊ XE ĐI ĐƯỜNG DÀI SÀI GÒN
Giá Thuê Xe Du Lịch 4 – 7 – 16 Chỗ
|
Từ HCM Đi |
Lộ Trình |
Xe 4 Chỗ |
Xe 7 Chỗ |
Xe 16 Chỗ |
|
Phan Thiết – MN |
1 chiều |
1,7 Triệu |
1,8 Triệu |
2,1 Triệu |
|
1 ngày |
2,5 Triệu |
2,7 Triệu |
3,2 Triệu |
|
|
Vũng Tàu |
1 chiều |
1,5 Triệu |
1,6 Triệu |
1,8 Triệu |
|
1 ngày |
2,1 Triệu |
2,2 Triệu |
2,4 Triệu |
|
|
Cần Thơ |
1 chiều |
1,8 Triệu |
1,9 Triệu |
2,2 Triệu |
|
1 ngày |
2,5 Triệu |
2,6 Triệu |
3,3 Triệu |
|
|
Đà Lạt |
1 chiều |
3,6 Triệu |
3,7 Triệu |
4,1 Triệu |
|
1 ngày |
3,9 Triệu |
4 Triệu |
4,6 Triệu |
|
|
Nha Trang |
1 chiều |
3,8 Triệu |
3,9 Triệu |
4,5 Triệu |
|
An Giang |
1 ngày |
2,5 Triệu |
2,7 Triệu |
3,2 Triệu |
|
Bạc Liêu |
1 ngày |
2,9 Triệu |
3,1 Triệu |
3,7 Triệu |
|
Bến Tre |
1 ngày |
3 Triệu |
3,2 Triệu |
3,8 Triệu |
|
Cà Mau |
1 ngày |
3,7 Triệu |
3,9 Triệu |
4,6 Triệu |
|
Đồng Tháp |
1 ngày |
1,9 Triệu |
2,2 Triệu |
2,8 Triệu |
|
Hậu Giang |
1 ngày |
2,7 Triệu |
2,9 Triệu |
3,6 Triệu |
|
Kiên Giang |
1 ngày |
2,8 Triệu |
3,1 Triệu |
3,4 Triệu |
|
Long An |
1 ngày |
1,5 Triệu |
1,7 Triệu |
2,1 Triệu |
|
Trà Vinh |
1 ngày |
2,2 Triệu |
2,4 Triệu |
3,1 Triệu |
|
Tiền Giang |
1 ngày |
1,8 Triệu |
1,9 Triệu |
2,4 Triệu |
|
Vĩnh Long |
1 ngày |
2,1 Triệu |
2,2 Triệu |
2,7 Triệu |
|
Sóc Trăng |
1 ngày |
2,7 Triệu |
2,8 Triệu |
3,3 Triệu |
|
Tây Ninh |
1 ngày |
1,9 Triệu |
2 Triệu |
2,4 Triệu |
|
Bình Dương |
1 ngày |
1,6 Triệu |
1,8 Triệu |
2 Triệu |
|
Bình Phước |
1 ngày |
2,2 Triệu |
2,4 Triệu |
2,9 Triệu |
|
Đắc Nông |
1 ngày |
2,7 Triệu |
3 Triệu |
3,5 Triệu |
|
Lâm Đồng |
1 ngày |
3,3 Triệu |
3,6 Triệu |
4,1 Triệu |
|
Củ Chi |
1 ngày |
1,2 Triệu |
1,3 Triệu |
1,7 Triệu |
|
Long Khánh |
1 chiều |
1,7 Triệu |
1,8 Triệu |
2 Triệu |
|
Mộc Bài |
1 chiều |
1,9 Triệu |
2 Triệu |
2,2 Triệu |
|
Hà Tiên |
1 chiều |
3,8 Triệu |
3,9 Triệu |
4,2 Triệu |
|
Mỹ Tho |
1 chiều |
1,2 Triệu |
1,2 Triệu |
1,4 Triệu |
|
Cao Lãnh |
1 chiều |
1,8 Triệu |
1,9 Triệu |
2,1 Triệu |
|
Rạch Giá |
1 chiều |
2,8 Triệu |
2,9 Triệu |
3,1 Triệu |
|
Hồ Tràm |
1 chiều |
1,8 Triệu |
1,9 Triệu |
2,1 Triệu |
|
Cam Ranh |
1 chiều |
3,8 Triệu |
3,9 Triệu |
4,6 Triệu |
|
Phan Rang |
1 chiều |
2,6 Triệu |
2,7 Triệu |
3,2 Triệu |
|
Đón sân bay TSN |
1 chiều |
750 K |
8 Triệu |
9 Triệu |
|
HCM City Tour |
8 giờ |
1,3 Triệu |
1,4 Triệu |
1,5 Triệu |
|
HCM City Tour |
4 giờ |
9 Triệu |
1 Triệu |
1,1 triệu |
Bảng giá xe dịch vụ liên tỉnh
TRANSPORTATION PRICE LIST 2022 - BẢNG GIÁ XE HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ DU LỊCH LIÊN TỈNH 2022 (Unit/ Đvt: VND/đồng)
|
Lộ trình |
Thời gian |
taxi 4 chỗ |
Taxi 7 chỗ |
Xe 16 chỗ |
|
Nha Trang - Buôn Mê Thuột |
1 chiều |
1,600,000đ |
2,000,000đ |
2,400,000đ |
|
2 chiều |
2,400,000đ |
3,000,000đ |
3,600,000đ |
|
|
Nha Trang - Pleiku |
1 chiều |
2,700,000đ |
3,200,000đ |
3,800,000đ |
|
2 chiều |
4,000,000đ |
4,500,000đ |
5,000,000đ |
|
|
Nha Trang - Dak lak |
1 chiều |
1,900,000đ |
2,300,000đ |
2,700,000đ |
|
2 chiều |
2,700,000đ |
3,300,000đ |
3,900,000đ |
|
|
Nha Trang - Đà Lạt |
1 chiều |
1,300,000đ |
1,500,000đ |
1,900,000đ |
|
2 chiều |
1,800,000đ |
2,100,000đ |
2,400,000đ |
|
|
Nha Trang - Phan Thiết |
1 chiều |
1,600,000đ |
1,800,000đ |
2,000,000đ |
|
2 chiều |
1,800,000đ |
2,200,000đ |
2,500,000đ |
|
|
Nha Trang - Quy Nhơn |
1 chiều |
1,600,000đ |
1,800,000đ |
2,000,000đ |
|
2 chiều |
1,800,000đ |
2,200,000đ |
2,500,000đ |
|
|
Nha Trang - Phan Rang |
1 chiều |
800,000đ |
1,000,000đ |
1,400,000đ |
|
2 chiều |
1,200,000đ |
1,400,000đ |
1,700,000đ |
|
|
Nha Trang - Tuy Hoà |
1 chiều |
1,300,000đ |
1,500,000đ |
1,900,000đ |
|
2 chiều |
1,800,000đ |
2,100,000đ |
2,400,000đ |
|
|
Nha Trang - Đồng Nai |
1 chiều |
3,600,000đ |
4,000,000đ |
5,200,000đ |
|
2 chiều |
4,600,000đ |
5,000,000đ |
6,200,000đ |
|
|
Nha Trang - Vũng Tàu |
1 chiều |
3,600,000đ |
4,000,000đ |
5,200,000đ |
|
2 chiều |
4,600,000đ |
5,000,000đ |
6,200,000đ |
|
|
Nha Trang - Tp.HCM |
1 chiều |
4,000,000đ |
4,500,000đ |
5,500,000đ |
|
2 chiều |
6,000,000đ |
6,500,000đ |
8,000,000đ |
|
|
Nha Trang - Đà Nẵng |
1 chiều |
4,500,000đ |
5,200,000đ |
6,000,000đ |
|
2 chiều |
6,500,000đ |
7,500,000đ |
8,500,000đ |



BẢN ĐỒ